Trang chủ046940 • KOSDAQ
add
Woowon Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.280,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.300,00 ₩ - 4.420,00 ₩
Phạm vi một năm
2.590,00 ₩ - 5.610,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
78,87 T KRW
Số lượng trung bình
357,70 N
Tỷ số P/E
1,64
Tỷ lệ cổ tức
2,76%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,05 T | -3,41% |
Chi phí hoạt động | 9,23 T | 58,85% |
Thu nhập ròng | 17,40 T | 4.351,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,70 | 4.552,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,75 T | 4.174,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,12 T | 138,63% |
Tổng tài sản | 264,15 T | 15,28% |
Tổng nợ | 107,41 T | -14,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 156,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,40 T | 4.351,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,45 T | -81,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,86 T | -68,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,91 T | 797,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,51 T | -165,04% |
Dòng tiền tự do | 3,52 T | -71,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
237