Trang chủ046970 • KOSDAQ
add
Wooriro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.270,00 ₩ - 8.490,00 ₩
Phạm vi một năm
1.068,00 ₩ - 10.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
337,45 T KRW
Số lượng trung bình
8,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,45 T | -6,40% |
Chi phí hoạt động | 2,18 T | -6,90% |
Thu nhập ròng | -415,58 Tr | 84,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,63 | 83,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 421,23 Tr | 349,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -70,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,70 T | -0,30% |
Tổng tài sản | 56,47 T | -5,90% |
Tổng nợ | 17,29 T | -14,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -415,58 Tr | 84,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,53 T | 212,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -679,18 Tr | 79,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,95 Tr | -41,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,71 T | 142,06% |
Dòng tiền tự do | 4,62 T | 241,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
95