Trang chủ047310 • KOSDAQ
add
PowerLogics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.380,00 ₩ - 4.780,00 ₩
Phạm vi một năm
3.845,00 ₩ - 6.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
162,19 T KRW
Số lượng trung bình
359,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,40 T | -5,11% |
Chi phí hoạt động | 11,64 T | -12,41% |
Thu nhập ròng | -13,95 T | -187,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,75 | -192,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,84 T | -84,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,28 T | -30,91% |
Tổng tài sản | 365,08 T | -12,75% |
Tổng nợ | 167,30 T | -16,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 197,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,95 T | -187,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,79 T | -117,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,30 T | -27,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,66 T | -69,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,75 T | -207,20% |
Dòng tiền tự do | -19,14 T | -828,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
318