Trang chủ048430 • KOSDAQ
add
Yura Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.380,00 ₩ - 7.520,00 ₩
Phạm vi một năm
7.170,00 ₩ - 19.930,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
85,94 T KRW
Số lượng trung bình
32,79 N
Tỷ số P/E
7,74
Tỷ lệ cổ tức
2,68%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,93 T | -11,55% |
Chi phí hoạt động | 4,01 T | 27,69% |
Thu nhập ròng | 1,59 T | -63,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,31 | -58,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 401,48 Tr | -89,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,12 T | 16,24% |
Tổng tài sản | 184,84 T | 3,91% |
Tổng nợ | 31,18 T | -4,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 153,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 T | -63,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,87 T | -12.004,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 T | 1,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -199,31 Tr | -157,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,11 T | -256,50% |
Dòng tiền tự do | -1,57 T | 33,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
257