Trang chủ048470 • KOSDAQ
add
Dae Dong Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.270,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.270,00 ₩ - 3.560,00 ₩
Phạm vi một năm
2.685,00 ₩ - 6.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
32,42 T KRW
Số lượng trung bình
71,75 N
Tỷ số P/E
110,81
Tỷ lệ cổ tức
0,90%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,84 T | -23,06% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | -24,35% |
Thu nhập ròng | 70,03 Tr | -95,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,24 | -94,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -306,17 Tr | -163,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -400,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,52 T | -13,08% |
Tổng tài sản | 92,82 T | 0,50% |
Tổng nợ | 21,93 T | -3,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,03 Tr | -95,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -280,27 Tr | -105,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,29 T | -83,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,91 Tr | 98,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,03 T | -91,67% |
Dòng tiền tự do | -566,96 Tr | -112,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
40