Trang chủ048530 • KOSDAQ
add
iNtRON Biotechnology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.715,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.720,00 ₩ - 3.850,00 ₩
Phạm vi một năm
2.895,00 ₩ - 7.010,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
117,18 T KRW
Số lượng trung bình
2,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | 12,02% |
Chi phí hoạt động | 2,92 T | 35,92% |
Thu nhập ròng | -4,15 T | -180,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -243,31 | -150,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,56 T | -83,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,78 T | -16,19% |
Tổng tài sản | 74,32 T | -13,95% |
Tổng nợ | 4,45 T | 70,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,15 T | -180,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,58 T | -1.228,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -375,69 Tr | 86,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,73 Tr | 98,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,95 T | 68,48% |
Dòng tiền tự do | 4,39 T | 527,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
73