Trang chủ048770 • KOSDAQ
add
TPC Mechatronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.975,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.975,00 ₩ - 3.085,00 ₩
Phạm vi một năm
1.850,00 ₩ - 5.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
47,33 T KRW
Số lượng trung bình
177,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,33%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,82 T | 9,01% |
Chi phí hoạt động | 4,14 T | -2,01% |
Thu nhập ròng | 923,89 Tr | 137,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,72 | 134,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 T | 320,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -31,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,11 T | -47,55% |
Tổng tài sản | 106,73 T | -5,74% |
Tổng nợ | 69,33 T | -2,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 923,89 Tr | 137,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 294,82 Tr | 117,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,63 T | 22.210,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,07 T | -856,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -940,92 Tr | -11,83% |
Dòng tiền tự do | -377,92 Tr | 78,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
262