Trang chủ049070 • KOSDAQ
add
Intops Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.330,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.500,00 ₩ - 16.840,00 ₩
Phạm vi một năm
13.000,00 ₩ - 24.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
284,14 T KRW
Số lượng trung bình
76,24 N
Tỷ số P/E
16,14
Tỷ lệ cổ tức
1,21%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 142,12 T | 3,87% |
Chi phí hoạt động | 12,68 T | -4,65% |
Thu nhập ròng | 12,42 T | 223,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,74 | 212,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 T | 5.902,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 324,33 T | 19,68% |
Tổng tài sản | 872,56 T | -3,12% |
Tổng nợ | 116,19 T | -9,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 756,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,42 T | 223,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,22 T | -9,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 39,10 T | 859,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,57 T | 44,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,00 T | 344,69% |
Dòng tiền tự do | 4,64 T | 443,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
329