Trang chủ049080 • KOSDAQ
add
GigaLane Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.574,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.704,00 ₩ - 2.045,00 ₩
Phạm vi một năm
358,00 ₩ - 2.045,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
173,59 T KRW
Số lượng trung bình
8,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,01 T | 56,33% |
Chi phí hoạt động | 4,98 T | 79,94% |
Thu nhập ròng | -1,74 T | -0,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,43 | 35,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,64 T | 1,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,98 T | -37,68% |
Tổng tài sản | 95,95 T | 5,27% |
Tổng nợ | 52,24 T | 24,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,74 T | -0,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,87 T | -642,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,95 T | -760,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,89 T | 0,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,09 T | -181,49% |
Dòng tiền tự do | -5,46 T | -626,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 1 2000
Trang web
Nhân viên
178