Trang chủ049120 • KOSDAQ
add
Fine DNC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
670,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
631,00 ₩ - 691,00 ₩
Phạm vi một năm
446,00 ₩ - 1.110,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,51 T KRW
Số lượng trung bình
876,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,71 T | -37,53% |
Chi phí hoạt động | 11,65 T | 355,78% |
Thu nhập ròng | -16,35 T | -368,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -152,64 | -649,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,71 T | -4.118,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 T | -59,97% |
Tổng tài sản | 108,45 T | 2,77% |
Tổng nợ | 56,42 T | -19,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,35 T | -368,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 549,53 Tr | -66,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,17 T | 133,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,19 T | -120,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 126,51 Tr | -95,88% |
Dòng tiền tự do | -452,73 Tr | 86,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
123