Trang chủ049430 • KOSDAQ
add
Komelon Corp
Giá đóng cửa hôm trước
21.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.650,00 ₩ - 22.200,00 ₩
Phạm vi một năm
9.020,00 ₩ - 23.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
194,53 T KRW
Số lượng trung bình
60,07 N
Tỷ số P/E
8,56
Tỷ lệ cổ tức
3,26%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,50 T | -7,95% |
Chi phí hoạt động | 3,54 T | -0,98% |
Thu nhập ròng | 4,97 T | -43,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,05 | -39,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,18 T | 1,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,94 T | 11,17% |
Tổng tài sản | 262,46 T | 7,46% |
Tổng nợ | 10,29 T | 4,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 252,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,97 T | -43,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,56 T | 19,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,20 T | 75,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 493,61 Tr | -95,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,97 T | 189,26% |
Dòng tiền tự do | 6,00 T | 467,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
73