Trang chủ049520 • KOSDAQ
add
UIL Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.850,00 ₩ - 3.965,00 ₩
Phạm vi một năm
2.905,00 ₩ - 4.290,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
127,05 T KRW
Số lượng trung bình
172,28 N
Tỷ số P/E
5,51
Tỷ lệ cổ tức
10,15%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,89 T | 4,83% |
Chi phí hoạt động | 4,22 T | 7,78% |
Thu nhập ròng | 7,77 T | 38,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,93 | 32,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,80 T | 99,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,41 T | 38,02% |
Tổng tài sản | 289,60 T | 3,12% |
Tổng nợ | 86,63 T | 5,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,77 T | 38,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,97 T | -16,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,44 T | 266,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -510,10 Tr | -2,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,02 T | 293,30% |
Dòng tiền tự do | 7,43 T | 44,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
136