Trang chủ049950 • KOSDAQ
add
Meerecompany Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.330,00 ₩ - 13.670,00 ₩
Phạm vi một năm
12.800,00 ₩ - 22.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
118,60 T KRW
Số lượng trung bình
59,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,59 T | -30,96% |
Chi phí hoạt động | 8,32 T | -4,02% |
Thu nhập ròng | -5,98 T | -331,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,00 | -435,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,09 T | -91,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -42,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,48 T | -40,57% |
Tổng tài sản | 121,86 T | -18,32% |
Tổng nợ | 20,46 T | -11,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,98 T | -331,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,82 T | 157,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,80 T | 6,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,26 Tr | 20,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,78 T | 19,83% |
Dòng tiền tự do | 750,64 Tr | 144,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
363