Trang chủ050110 • KOSDAQ
add
Cammsys
Giá đóng cửa hôm trước
1.857,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.831,00 ₩ - 1.892,00 ₩
Phạm vi một năm
541,00 ₩ - 6.045,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,57 T KRW
Số lượng trung bình
167,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,64 T | 19,05% |
Chi phí hoạt động | 7,31 T | 0,23% |
Thu nhập ròng | -2,75 T | 78,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,93 | 81,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,65 T | 161,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -55,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,68 T | -51,04% |
Tổng tài sản | 250,42 T | -0,26% |
Tổng nợ | 195,51 T | 13,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,75 T | 78,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,27 T | -136,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,57 T | -139,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,14 T | 458,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,45 T | -14,27% |
Dòng tiền tự do | -6,86 T | -13,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
131