Trang chủ050890 • KOSDAQ
add
Solid Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15.070,00 ₩
Phạm vi một năm
5.820,00 ₩ - 16.460,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
915,60 T KRW
Số lượng trung bình
10,20 Tr
Tỷ số P/E
24,72
Tỷ lệ cổ tức
0,33%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,85 T | 25,25% |
Chi phí hoạt động | 28,05 T | 5,12% |
Thu nhập ròng | 27,11 T | 83,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,02 | 46,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,87 T | 91,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,30 T | -7,10% |
Tổng tài sản | 536,67 T | 8,03% |
Tổng nợ | 183,33 T | 5,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 353,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,11 T | 83,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,73 T | -152,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,05 T | 296,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,64 T | 332,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 T | -93,48% |
Dòng tiền tự do | -15,52 T | -213,88% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
221