Trang chủ051160 • KOSDAQ
add
Gaeasoft
Giá đóng cửa hôm trước
8.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.950,00 ₩ - 8.240,00 ₩
Phạm vi một năm
6.300,00 ₩ - 12.660,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
123,80 T KRW
Số lượng trung bình
97,03 N
Tỷ số P/E
8,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,30 T | 3,40% |
Chi phí hoạt động | 28,06 T | 15,75% |
Thu nhập ròng | 2,51 T | -54,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | -55,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,61 T | 17,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,55 T | -10,28% |
Tổng tài sản | 316,31 T | 3,78% |
Tổng nợ | 90,79 T | 3,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,51 T | -54,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,46 T | 1,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -95,98 T | -4.359,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,40 T | -232,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -98,93 T | -2.035,65% |
Dòng tiền tự do | 6,39 T | 68,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
120