Trang chủ051360 • KOSDAQ
add
Tovis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.260,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.270,00 ₩ - 15.630,00 ₩
Phạm vi một năm
13.610,00 ₩ - 18.670,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
230,48 T KRW
Số lượng trung bình
81,74 N
Tỷ số P/E
5,41
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,54 T | -2,09% |
Chi phí hoạt động | 23,96 T | 1,07% |
Thu nhập ròng | 9,64 T | -42,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,20 | -41,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,92 T | -21,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,57 T | 27,70% |
Tổng tài sản | 558,08 T | 5,67% |
Tổng nợ | 252,82 T | -4,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 305,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,64 T | -42,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,37 T | -42,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,76 T | 189,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,56 T | -133,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 464,92 Tr | -95,97% |
Dòng tiền tự do | 7,59 T | -30,82% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
8 thg 9, 1998
Trang web
Nhân viên
470