Trang chủ051370 • KOSDAQ
add
Interflex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.470,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.350,00 ₩ - 12.950,00 ₩
Phạm vi một năm
7.090,00 ₩ - 14.670,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
289,26 T KRW
Số lượng trung bình
265,43 N
Tỷ số P/E
8,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,44 T | 43,18% |
Chi phí hoạt động | -1,18 T | 92,34% |
Thu nhập ròng | 16,55 T | -32,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,15 | -52,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,94 T | 50,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,43 T | -4,34% |
Tổng tài sản | 401,77 T | 10,12% |
Tổng nợ | 83,86 T | 0,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 317,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,55 T | -32,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,64 T | -68,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,75 T | -510,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,92 T | 14.761,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,25 T | -121,58% |
Dòng tiền tự do | -30,49 T | -2.246,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
330