Trang chủ051380 • KOSDAQ
add
PC Direct Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.105,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.120,00 ₩ - 2.190,00 ₩
Phạm vi một năm
1.656,00 ₩ - 2.835,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,36 T KRW
Số lượng trung bình
311,48 N
Tỷ số P/E
12,47
Tỷ lệ cổ tức
3,22%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,72 T | 14,00% |
Chi phí hoạt động | 3,72 T | 38,71% |
Thu nhập ròng | 1,11 T | 1.409,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,09 | 1.311,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 T | -6,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,02 T | -43,24% |
Tổng tài sản | 95,47 T | 5,98% |
Tổng nợ | 56,01 T | 8,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | 1.409,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,33 Tr | 153,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,83 T | 50,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,76 T | -320,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,80 T | -217,19% |
Dòng tiền tự do | -38,74 Tr | -105,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
91