Trang chủ051490 • KOSDAQ
add
Nara Mold and Die Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.485,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.480,00 ₩ - 3.585,00 ₩
Phạm vi một năm
3.310,00 ₩ - 4.930,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,13 T KRW
Số lượng trung bình
59,96 N
Tỷ số P/E
8,86
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,10 T | -15,26% |
Chi phí hoạt động | 6,21 T | -11,84% |
Thu nhập ròng | -943,43 Tr | -361,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,09 | -407,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,44 T | -170,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,08 T | 23,84% |
Tổng tài sản | 268,65 T | 4,90% |
Tổng nợ | 160,69 T | 6,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -943,43 Tr | -361,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,34 T | 8,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 T | -363,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,05 T | -139,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,31 T | -22,99% |
Dòng tiền tự do | 6,01 T | 784,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
170