Trang chủ051980 • KOSDAQ
add
Joongang Advanced Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.484,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.484,00 ₩ - 1.591,00 ₩
Phạm vi một năm
1.260,00 ₩ - 6.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
167,08 T KRW
Số lượng trung bình
3,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,31 T | 58,85% |
Chi phí hoạt động | 2,83 T | -40,98% |
Thu nhập ròng | 4,67 T | 324,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 63,92 | 167,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -697,92 Tr | 75,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,38 T | -31,59% |
Tổng tài sản | 127,32 T | 2,25% |
Tổng nợ | 23,51 T | -15,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,67 T | 324,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -141,74 Tr | 98,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,69 T | -852,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -128,86 Tr | 17,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,96 T | -58,88% |
Dòng tiền tự do | -22,17 T | -164,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
120