Trang chủ052020 • KOSDAQ
add
STCube Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.860,00 ₩ - 17.620,00 ₩
Phạm vi một năm
5.500,00 ₩ - 20.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 NT KRW
Số lượng trung bình
776,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,74 T | 6,86% |
Chi phí hoạt động | 7,43 T | 35,40% |
Thu nhập ròng | -6,56 T | -33,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -239,70 | -25,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,48 T | -23,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,93 T | -25,36% |
Tổng tài sản | 90,23 T | -19,37% |
Tổng nợ | 18,11 T | 2,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,56 T | -33,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,96 T | -7,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,67 T | 108,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -308,89 Tr | -100,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,46 T | -107,76% |
Dòng tiền tự do | -7,37 T | -51,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
13