Trang chủ052260 • KOSDAQ
add
Hyundai BioLand Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.075,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.050,00 ₩ - 4.130,00 ₩
Phạm vi một năm
3.825,00 ₩ - 5.420,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
123,00 T KRW
Số lượng trung bình
89,69 N
Tỷ số P/E
10,67
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,72 T | 3,19% |
Chi phí hoạt động | 10,74 T | 1,90% |
Thu nhập ròng | -1,77 T | 65,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,62 | 66,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 T | -163,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,25 T | -12,25% |
Tổng tài sản | 166,87 T | -14,30% |
Tổng nợ | 30,72 T | -45,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,77 T | 65,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,91 T | -25,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,27 T | -318,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -204,29 Tr | 62,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,57 T | -503,53% |
Dòng tiền tự do | 1,27 T | -85,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 9 1995
Trang web
Nhân viên
258