Trang chủ052420 • KOSDAQ
add
Osung Advanced Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.297,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.303,00 ₩ - 1.338,00 ₩
Phạm vi một năm
1.265,00 ₩ - 2.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
129,18 T KRW
Số lượng trung bình
689,99 N
Tỷ số P/E
3,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,76 T | 13,88% |
Chi phí hoạt động | 2,82 T | 12,50% |
Thu nhập ròng | 9,52 T | 26,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,27 | 11,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,60 T | 17,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -124,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,29 T | 34,08% |
Tổng tài sản | 342,40 T | 15,25% |
Tổng nợ | 60,38 T | 11,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 282,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,52 T | 26,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,59 T | -1,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,88 T | 230,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,31 T | 911,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,55 T | 680,60% |
Dòng tiền tự do | 8,55 T | 38,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 6, 1991
Trang web
Nhân viên
122