Trang chủ052710 • KOSDAQ
add
Amotech Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
14.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.990,00 ₩ - 16.350,00 ₩
Phạm vi một năm
6.870,00 ₩ - 16.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
227,41 T KRW
Số lượng trung bình
748,58 N
Tỷ số P/E
28,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,58 T | -6,10% |
Chi phí hoạt động | 8,96 T | 9,96% |
Thu nhập ròng | -1,54 T | 82,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,88 | 80,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,59 T | 137,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -594,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,48 T | 27,03% |
Tổng tài sản | 353,26 T | -0,70% |
Tổng nợ | 197,08 T | -4,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 156,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,54 T | 82,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,58 T | 512,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,63 T | -292,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,67 T | 201,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,76 T | 1.135,76% |
Dòng tiền tự do | -1,02 T | -113,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
540