Trang chủ052860 • KOSDAQ
add
I&C Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.590,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.600,00 ₩ - 4.990,00 ₩
Phạm vi một năm
1.644,00 ₩ - 4.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
89,14 T KRW
Số lượng trung bình
193,91 N
Tỷ số P/E
17,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,91 T | 51,51% |
Chi phí hoạt động | 3,16 T | -23,07% |
Thu nhập ròng | -1,74 T | 74,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,53 | 82,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,77 T | 69,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,48 T | 39,55% |
Tổng tài sản | 52,92 T | 3,18% |
Tổng nợ | 17,24 T | -17,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,74 T | 74,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,24 T | 109,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,11 T | 37,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,30 Tr | -125,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,07 T | 179,25% |
Dòng tiền tự do | -275,66 Tr | -163,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
75