Trang chủ053030 • KOSDAQ
add
Binex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.170,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.930,00 ₩ - 11.350,00 ₩
Phạm vi một năm
10.930,00 ₩ - 21.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
358,55 T KRW
Số lượng trung bình
281,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,80 T | 7,89% |
Chi phí hoạt động | 12,62 T | -2,98% |
Thu nhập ròng | -3,68 T | 54,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,48 | 58,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -115,00 | 55,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,39 T | 37,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,61 T | -29,43% |
Tổng tài sản | 311,42 T | 11,47% |
Tổng nợ | 123,97 T | 26,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,68 T | 54,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,18 T | -116,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,61 T | 52,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,41 T | 7,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,62 T | -52,05% |
Dòng tiền tự do | -6,44 T | -401,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
650