Trang chủ053060 • KOSDAQ
add
Sae Dong Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.196,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.196,00 ₩ - 1.227,00 ₩
Phạm vi một năm
960,00 ₩ - 1.678,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,52 T KRW
Số lượng trung bình
88,47 N
Tỷ số P/E
3,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,15 T | 16,18% |
Chi phí hoạt động | 4,18 T | 25,62% |
Thu nhập ròng | -2,08 T | -202,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,71 | -188,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,98 T | -41,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,39 T | 125,15% |
Tổng tài sản | 134,39 T | 23,70% |
Tổng nợ | 94,09 T | 27,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,08 T | -202,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 236,28 Tr | 106,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 T | -125,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 461,08 Tr | 120,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -334,44 Tr | 82,66% |
Dòng tiền tự do | 2,47 T | 130,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
203