Trang chủ053080 • KOSDAQ
add
K Ensol Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.320,00 ₩ - 10.600,00 ₩
Phạm vi một năm
9.870,00 ₩ - 15.560,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
135,33 T KRW
Số lượng trung bình
238,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,25 T | -29,62% |
Chi phí hoạt động | 18,02 T | 23,02% |
Thu nhập ròng | -59,76 T | -1.623,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,44 | -2.264,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -65,83 T | -1.725,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,97 T | -47,04% |
Tổng tài sản | 387,68 T | -6,75% |
Tổng nợ | 263,78 T | 14,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,76 T | -1.623,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,01 T | -155,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,98 T | -233,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,14 Tr | 99,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,52 T | -168,62% |
Dòng tiền tự do | -3,37 T | -106,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
183