Trang chủ053160 • KOSDAQ
add
FreeMs Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7.980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.060,00 ₩ - 9.170,00 ₩
Phạm vi một năm
6.400,00 ₩ - 12.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,88 T KRW
Số lượng trung bình
104,27 N
Tỷ số P/E
53,56
Tỷ lệ cổ tức
1,45%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,00 T | 35,90% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | -17,23% |
Thu nhập ròng | -262,69 Tr | 67,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,25 | 75,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,38 Tr | 117,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.053,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,08 T | 15,92% |
Tổng tài sản | 80,21 T | 32,01% |
Tổng nợ | 8,99 T | 65,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -262,69 Tr | 67,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -189,58 Tr | 34,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,20 T | 6.129,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 606,42 Tr | 43,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,34 T | 1.889,35% |
Dòng tiền tự do | -38,24 Tr | 65,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
60