Trang chủ053270 • KOSDAQ
add
Guyoung Technology Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
2.220,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.225,00 ₩ - 2.270,00 ₩
Phạm vi một năm
1.979,00 ₩ - 3.005,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
61,54 T KRW
Số lượng trung bình
187,87 N
Tỷ số P/E
2,74
Tỷ lệ cổ tức
3,12%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,71 T | 45,97% |
Chi phí hoạt động | 12,95 T | 35,34% |
Thu nhập ròng | 7,33 T | 113,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,98 | 46,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,05 T | 27,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,48 T | -23,59% |
Tổng tài sản | 710,51 T | 84,78% |
Tổng nợ | 556,54 T | 119,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 153,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,33 T | 113,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,08 T | -550,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,41 T | 190,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -203,53 Tr | -101,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,82 T | -168,38% |
Dòng tiền tự do | -1,97 T | 91,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
377