Trang chủ053280 • KOSDAQ
add
Tập đoàn YES24
Giá đóng cửa hôm trước
3.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.395,00 ₩ - 3.460,00 ₩
Phạm vi một năm
3.330,00 ₩ - 4.930,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
86,25 T KRW
Số lượng trung bình
57,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,27%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,32 T | — |
Chi phí hoạt động | 34,79 T | — |
Thu nhập ròng | -9,61 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | -6,35 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,72 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,29 T | 157,71% |
Tổng tài sản | 497,00 T | 14,34% |
Tổng nợ | 324,14 T | 28,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,61 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,40 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,58 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,28 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,11 T | — |
Dòng tiền tự do | 9,32 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
401