Trang chủ053350 • KOSDAQ
add
INITECH Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.075,00 ₩ - 3.240,00 ₩
Phạm vi một năm
2.785,00 ₩ - 12.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
70,80 T KRW
Số lượng trung bình
149,17 N
Tỷ số P/E
19,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,36 T | -25,65% |
Chi phí hoạt động | 2,89 T | -18,89% |
Thu nhập ròng | -17,61 T | -3.810,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -188,10 | -5.154,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -686,23 Tr | -252,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,58 T | 25,09% |
Tổng tài sản | 147,22 T | 24,32% |
Tổng nợ | 9,21 T | 25,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,61 T | -3.810,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 283,51 Tr | -94,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,01 T | 30.115,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,99 T | 115.041,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,28 T | 879,78% |
Dòng tiền tự do | 1,62 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
149