Trang chủ053450 • KOSDAQ
add
Sekonix Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.995,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.000,00 ₩ - 5.100,00 ₩
Phạm vi một năm
4.720,00 ₩ - 7.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
74,41 T KRW
Số lượng trung bình
291,93 N
Tỷ số P/E
15,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,96 T | -11,00% |
Chi phí hoạt động | 12,01 T | 0,17% |
Thu nhập ròng | -1,97 T | -207,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,01 | -220,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 T | -76,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,94 T | -18,10% |
Tổng tài sản | 304,89 T | 7,84% |
Tổng nợ | 163,14 T | 12,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,97 T | -207,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,68 T | -108,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,01 T | -116,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,54 T | 630,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,08 T | 49,59% |
Dòng tiền tự do | -16,37 T | -236,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
504