Trang chủ053610 • KOSDAQ
add
Protec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
51.500,00 ₩ - 54.400,00 ₩
Phạm vi một năm
19.920,00 ₩ - 64.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
577,50 T KRW
Số lượng trung bình
87,54 N
Tỷ số P/E
9,92
Tỷ lệ cổ tức
0,76%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,64 T | 71,72% |
Chi phí hoạt động | 9,65 T | 23,67% |
Thu nhập ròng | 20,18 T | 157,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,84 | 49,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,21 T | 338,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,81 T | 6,90% |
Tổng tài sản | 442,82 T | 17,53% |
Tổng nợ | 88,72 T | 64,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 354,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,18 T | 157,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,33 T | -12,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,05 T | 143,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,42 T | -4.724,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,12 T | 214,78% |
Dòng tiền tự do | 19,87 T | 69,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
281