Trang chủ053700 • KOSDAQ
add
Sambo Motors Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.610,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.580,00 ₩ - 5.760,00 ₩
Phạm vi một năm
3.805,00 ₩ - 9.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
143,21 T KRW
Số lượng trung bình
642,61 N
Tỷ số P/E
6,38
Tỷ lệ cổ tức
0,88%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 422,94 T | 7,58% |
Chi phí hoạt động | 41,21 T | 10,14% |
Thu nhập ròng | -13,74 T | -214,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,25 | -192,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,67 T | 1.321,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -139,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 232,17 T | 10,49% |
Tổng tài sản | 1,34 NT | 10,65% |
Tổng nợ | 918,50 T | 10,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 419,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,74 T | -214,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,15 T | 5,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -667,48 Tr | 91,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,05 T | -175,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,87 T | -22,33% |
Dòng tiền tự do | 35,79 T | 126,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
513