Trang chủ053800 • KOSDAQ
add
Công ty AhnLab
Giá đóng cửa hôm trước
59.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
59.500,00 ₩ - 60.400,00 ₩
Phạm vi một năm
57.500,00 ₩ - 116.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
664,25 T KRW
Số lượng trung bình
41,80 N
Tỷ số P/E
10,45
Tỷ lệ cổ tức
2,35%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,65 T | 1,23% |
Chi phí hoạt động | 61,46 T | -6,69% |
Thu nhập ròng | 23,64 T | 34,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,26 | 33,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,29 T | 30,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 279,75 T | 75,02% |
Tổng tài sản | 487,57 T | 4,93% |
Tổng nợ | 111,31 T | 16,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 376,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,64 T | 34,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,56 T | 82,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,32 T | 181,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,32 T | -163,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,70 T | 138,89% |
Dòng tiền tự do | 20,15 T | 43,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 3, 1995
Trang web
Nhân viên
1.240