Trang chủ054040 • KOSDAQ
add
Korea Computer Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.040,00 ₩ - 5.140,00 ₩
Phạm vi một năm
4.000,00 ₩ - 5.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
82,61 T KRW
Số lượng trung bình
104,88 N
Tỷ số P/E
3,30
Tỷ lệ cổ tức
5,85%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,03 T | 11,17% |
Chi phí hoạt động | 3,48 T | 40,38% |
Thu nhập ròng | 10,24 T | 230,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,60 | 197,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,53 T | 304,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,03 T | -18,39% |
Tổng tài sản | 297,07 T | 62,85% |
Tổng nợ | 132,58 T | 318,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,24 T | 230,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,21 T | 22,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,41 T | -16.088,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,30 T | 7.725,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,11 T | -82,61% |
Dòng tiền tự do | -100,64 T | -1.157,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
240