Trang chủ054050 • KOSDAQ
add
NH NongwooBio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.830,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.850,00 ₩ - 7.990,00 ₩
Phạm vi một năm
6.960,00 ₩ - 9.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
127,60 T KRW
Số lượng trung bình
96,81 N
Tỷ số P/E
10,38
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,18 T | 24,68% |
Chi phí hoạt động | 16,47 T | 1,04% |
Thu nhập ròng | -958,39 Tr | -685,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,45 | -528,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 734,48 Tr | 273,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -47,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,10 T | 20,91% |
Tổng tài sản | 352,92 T | 2,80% |
Tổng nợ | 74,51 T | 3,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 278,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -958,39 Tr | -685,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,57 T | 51,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,11 Tr | -114,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -534,80 Tr | -0,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,81 T | 16,11% |
Dòng tiền tự do | 8,19 T | 205,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
87