Trang chủ054220 • KOSDAQ
add
VitzroSys Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
518,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
508,00 ₩ - 550,00 ₩
Phạm vi một năm
309,00 ₩ - 999,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,84 T KRW
Số lượng trung bình
4,78 Tr
Tỷ số P/E
20,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,86 T | 121,03% |
Chi phí hoạt động | 1,70 T | -32,72% |
Thu nhập ròng | -2,85 T | 44,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,15 | 74,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -171,31 Tr | 92,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,97 T | 177,48% |
Tổng tài sản | 53,73 T | 4,69% |
Tổng nợ | 34,59 T | 2,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,85 T | 44,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 T | -17,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,70 T | 389,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -255,72 Tr | 89,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,47 T | 3.651,30% |
Dòng tiền tự do | 6,82 T | 163,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
59