Trang chủ054540 • KOSDAQ
add
Samyoung M Tek Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.550,00 ₩ - 11.340,00 ₩
Phạm vi một năm
4.310,00 ₩ - 22.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
144,17 T KRW
Số lượng trung bình
328,59 N
Tỷ số P/E
15,69
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,02 T | 14,41% |
Chi phí hoạt động | 3,73 T | 46,18% |
Thu nhập ròng | 829,88 Tr | -33,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,51 | -42,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,90 T | -49,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.136,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,79 T | 222,09% |
Tổng tài sản | 550,02 T | 374,62% |
Tổng nợ | 301,29 T | 623,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 248,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 829,88 Tr | -33,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,29 T | 221,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,26 T | -3.562,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,62 T | 1.275.067,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,68 T | 47.637,48% |
Dòng tiền tự do | -76,82 T | -1.550,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
132