Trang chủ054620 • KOSDAQ
add
APS Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.000,00 ₩ - 9.260,00 ₩
Phạm vi một năm
3.585,00 ₩ - 10.770,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
147,15 T KRW
Số lượng trung bình
753,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,30 T | -63,62% |
Chi phí hoạt động | 9,81 T | -43,58% |
Thu nhập ròng | 1,70 T | 102,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,47 | 107,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,27 T | 40,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 98,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,24 T | 14,46% |
Tổng tài sản | 377,19 T | -8,72% |
Tổng nợ | 158,67 T | -15,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,70 T | 102,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,08 T | -47,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 65,31 T | 90,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,14 T | -1.334,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,28 T | -25,40% |
Dòng tiền tự do | -2,91 T | -136,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
52