Trang chủ054670 • KOSDAQ
add
Daehan Nupharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.890,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.910,00 ₩ - 7.150,00 ₩
Phạm vi một năm
6.260,00 ₩ - 8.810,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
100,77 T KRW
Số lượng trung bình
301,75 N
Tỷ số P/E
6,46
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,79 T | 1,59% |
Chi phí hoạt động | 18,82 T | -4,80% |
Thu nhập ròng | 7,06 T | 163,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,64 | 159,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,44 T | -28,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -59,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,00 T | -12,03% |
Tổng tài sản | 271,18 T | 22,55% |
Tổng nợ | 131,24 T | 36,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,06 T | 163,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,64 T | -48,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,44 T | 25,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,07 T | -28,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -708,38 Tr | -130,97% |
Dòng tiền tự do | -4,98 T | -134,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
393