Trang chủ054940 • KOSDAQ
add
Exa E&C Inc
Giá đóng cửa hôm trước
694,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
694,00 ₩ - 720,00 ₩
Phạm vi một năm
569,00 ₩ - 930,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
23,59 T KRW
Số lượng trung bình
328,65 N
Tỷ số P/E
11,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,95 T | -24,97% |
Chi phí hoạt động | 5,54 T | -20,10% |
Thu nhập ròng | 3,06 T | -31,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,89 | -8,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,94 T | -47,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,28 T | 38,68% |
Tổng tài sản | 158,30 T | -6,54% |
Tổng nợ | 74,43 T | -13,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,06 T | -31,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,03 T | 87,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,37 T | 259,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,94 T | -226,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,74 T | 382,27% |
Dòng tiền tự do | 10,51 T | 269,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
159