Trang chủ056090 • KOSDAQ
add
CG MedTech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.140,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.140,00 ₩ - 2.250,00 ₩
Phạm vi một năm
866,00 ₩ - 3.555,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
222,05 T KRW
Số lượng trung bình
5,64 Tr
Tỷ số P/E
34,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,50 T | 16,68% |
Chi phí hoạt động | 4,58 T | 4,76% |
Thu nhập ròng | 3,29 T | 423,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,57 | 348,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 T | 240,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 680,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,84 T | -68,38% |
Tổng tài sản | 114,92 T | 7,20% |
Tổng nợ | 20,77 T | 1,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,29 T | 423,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,01 T | 46.775,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,31 T | -10.069,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -295,43 Tr | -102,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,59 T | -148,11% |
Dòng tiền tự do | -3,40 T | -189,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
105