Trang chủ056190 • KOSDAQ
add
SFA Engineering Corp
Giá đóng cửa hôm trước
26.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.600,00 ₩ - 27.750,00 ₩
Phạm vi một năm
19.610,00 ₩ - 36.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
960,56 T KRW
Số lượng trung bình
129,56 N
Tỷ số P/E
13,99
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 393,56 T | -17,17% |
Chi phí hoạt động | 25,05 T | -57,00% |
Thu nhập ròng | 1,50 T | 104,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,38 | 105,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 67,00 | 107,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,66 T | 145,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 355,94 T | -5,21% |
Tổng tài sản | 2,26 NT | -8,78% |
Tổng nợ | 751,67 T | -21,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 T | 104,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,67 T | -87,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,99 T | 73,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,25 T | 130,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,21 Tr | -100,04% |
Dòng tiền tự do | -17,79 T | -114,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 12, 1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
693