Trang chủ057030 • KOSDAQ
add
YBM Net Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.640,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.620,00 ₩ - 2.690,00 ₩
Phạm vi một năm
2.560,00 ₩ - 5.640,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,39 T KRW
Số lượng trung bình
30,04 N
Tỷ số P/E
26,88
Tỷ lệ cổ tức
3,76%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,58 T | -14,50% |
Chi phí hoạt động | 4,50 T | -10,22% |
Thu nhập ròng | 72,36 Tr | -90,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,58 | -88,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 776,66 Tr | -47,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -49,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,49 T | 2,90% |
Tổng tài sản | 80,12 T | -1,53% |
Tổng nợ | 27,70 T | -4,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,36 Tr | -90,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -387,54 Tr | 30,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -416,65 Tr | -43,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -364,06 Tr | -11,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,18 T | -3,74% |
Dòng tiền tự do | -1,31 T | 12,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
237