Trang chủ057540 • KOSDAQ
add
Omnisystem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
801,00 ₩ - 814,00 ₩
Phạm vi một năm
715,00 ₩ - 1.419,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
47,80 T KRW
Số lượng trung bình
283,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,34 T | -24,73% |
Chi phí hoạt động | 3,07 T | -24,39% |
Thu nhập ròng | 1,31 T | -69,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,38 | -59,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,28 T | -44,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,09 T | -16,63% |
Tổng tài sản | 130,29 T | -1,69% |
Tổng nợ | 20,14 T | -10,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,31 T | -69,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,91 T | -64,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,93 T | 247,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 T | -479,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,79 T | -28,97% |
Dòng tiền tự do | 5,06 T | 10,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 2, 1997
Trang web
Nhân viên
225