Trang chủ057680 • KOSDAQ
add
T Scientific Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
599,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
594,00 ₩ - 609,00 ₩
Phạm vi một năm
556,00 ₩ - 1.649,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
42,82 T KRW
Số lượng trung bình
297,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,80 T | -20,59% |
Chi phí hoạt động | 2,51 T | 16,58% |
Thu nhập ròng | 403,91 Tr | -67,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,16 | -58,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,31 T | -19,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 108,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,45 T | 93,26% |
Tổng tài sản | 201,27 T | 23,73% |
Tổng nợ | 31,07 T | 35,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 403,91 Tr | -67,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,40 T | 263,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 557,61 Tr | -69,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -215,40 Tr | 84,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,74 T | 328,86% |
Dòng tiền tự do | 3,97 T | 1.038,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
208