Trang chủ058110 • KOSDAQ
add
Mek ICS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.770,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.740,00 ₩ - 3.200,00 ₩
Phạm vi một năm
1.486,00 ₩ - 4.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
47,43 T KRW
Số lượng trung bình
976,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,23 T | -11,23% |
Chi phí hoạt động | 2,15 T | -4,58% |
Thu nhập ròng | 403,27 Tr | 109,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,49 | 110,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 621,10 Tr | 115,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,14 T | -27,95% |
Tổng tài sản | 56,22 T | -5,43% |
Tổng nợ | 19,59 T | -2,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 403,27 Tr | 109,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,01 Tr | 97,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -414,25 Tr | -161,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -243,18 Tr | -3.280,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -701,17 Tr | -263,96% |
Dòng tiền tự do | -162,30 Tr | -116,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
66